nhiệt điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện được sản xuất bằng phương pháp sử dụng nhiệt năng: "nhiệt điện" là loại điện được tạo ra thông qua việc đốt nhiên liệu (như than, dầu, khí đốt) để sinh nhiệt, làm nóng nước tạo thành hơi nước áp suất cao, hơi nước này làm quay tuốc bin nối với máy phát điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiệt điện là một nguồn năng lượng quan trọng của quốc gia.
- Việc xây dựng nhà máy nhiệt điện mới đang được cân nhắc kỹ lưỡng về tác động môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"nguồn nhiệt điện": chỉ tổng thể các cơ sở sản xuất điện bằng nhiệt năng.
- Ngành công nghiệp đang phụ thuộc nhiều vào nguồn nhiệt điện.
"sản xuất nhiệt điện": quá trình tạo ra điện từ nhiệt năng.
- Công nghệ sản xuất nhiệt điện ngày càng được cải tiến để nâng cao hiệu suất.
Biến thể và từ liên quan
Nhà máy nhiệt điện (danh từ): cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất điện bằng phương pháp nhiệt điện.
- Nhà máy nhiệt điện Phả Lại có công suất rất lớn.
Nhiệt điện than (danh từ): loại nhiệt điện sử dụng than làm nhiên liệu chính.
- Nhiệt điện khí (danh từ): loại nhiệt điện sử dụng khí đốt làm nhiên liệu chính.
Từ đồng nghĩa
- Điện nhiệt: (cách gọi khác, ít phổ biến hơn) cùng chỉ loại điện được sản xuất từ nhiệt năng.
Từ trái nghĩa
- Thủy điện: điện được sản xuất từ năng lượng nước.
- Điện mặt trời: điện được sản xuất từ năng lượng ánh sáng mặt trời.
- Điện gió: điện được sản xuất từ năng lượng gió.
- Điện sản ra bằng cách đốt lò cho chạy tuốc bin: Nhà máy nhiệt điện Yên Phụ.